"jump on" in Vietnamese
Definition
Nhảy lên một vật thể; cũng dùng khi chỉ trích ai đó một cách đột ngột, hoặc tận dụng cơ hội rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói. 'jump on someone' là chỉ trích ai đó bất ngờ; 'jump on the bandwagon' là theo phong trào đang hot. Không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và bóng.
Examples
The cat jumped on the table.
Con mèo đã **nhảy lên** bàn.
Don’t jump on your brother when he makes a mistake.
Đừng **chỉ trích** em trai của bạn khi nó mắc lỗi.
She was quick to jump on the opportunity to travel.
Cô ấy đã nhanh chóng **nắm bắt** cơ hội đi du lịch.
Fans were quick to jump on the new trend.
Người hâm mộ đã nhanh chóng **bắt kịp** xu hướng mới.
My boss tends to jump on people for small mistakes.
Sếp tôi thường **chỉ trích** nhân viên vì những lỗi nhỏ.
Everyone wanted to jump on the bandwagon after the success.
Sau thành công, mọi người đều muốn **theo phong trào**.