"jump off" in Vietnamese
Definition
Nhảy từ nơi cao xuống một nơi thấp hơn; đôi khi dùng để nói về việc bắt đầu một điều gì đó một cách nhanh chóng hay đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói; thường đi cùng tên địa điểm (ví dụ: 'jump off the wall'). Đừng nhầm với 'jump out' hay 'jump down'. Khi nói về người, tránh dùng cho trường hợp tiêu cực nếu không phù hợp.
Examples
Don't jump off the wall. It's too high.
Đừng **nhảy xuống** từ bức tường đó. Nó quá cao.
The cat will jump off the table if you call it.
Nếu bạn gọi, con mèo sẽ **nhảy xuống** khỏi bàn.
He watched the kids jump off the swing.
Anh ấy đã nhìn bọn trẻ **nhảy xuống** khỏi xích đu.
Sometimes you just have to jump off and take a risk.
Đôi khi bạn chỉ cần **nhảy xuống** và chấp nhận rủi ro.
The show will jump off at 7 PM sharp.
Chương trình sẽ **bắt đầu** đúng 7 giờ tối.
When the train stopped, people started to jump off quickly.
Khi tàu dừng lại, mọi người bắt đầu **nhảy xuống** rất nhanh.