아무 단어나 입력하세요!

"juiced" in Vietnamese

đã ép nướchào hứng (lóng)dùng steroid (lóng)

Definition

'Juiced' có thể chỉ thứ gì đó đã được ép lấy nước, ai đó cực kỳ phấn khích (tiếng lóng), hoặc ai đó sử dụng thuốc tăng lực như steroid (tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng thường dùng trong hội thoại, như kiểu 'I'm so juiced!' = 'Tôi cực kỳ hào hứng!', hay chỉ ai đó dùng steroid. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I drank some freshly juiced orange juice for breakfast.

Tôi đã uống nước cam vừa mới **ép nước** cho bữa sáng.

He was so juiced to see his favorite team win.

Anh ấy đã rất **hào hứng** khi thấy đội yêu thích của mình thắng.

The bodybuilder looked really juiced at the competition.

Vận động viên thể hình đó trông thật **dùng steroid** ở cuộc thi.

I'm totally juiced about my new job!

Tôi hoàn toàn **hào hứng** về công việc mới!

Those players look so juiced—it's almost suspicious.

Những cầu thủ đó nhìn quá **dùng steroid** — trông hơi đáng ngờ.

She handed me a glass full of freshly juiced apple.

Cô ấy đưa tôi một ly táo vừa mới **ép nước**.