아무 단어나 입력하세요!

"jugglers" in Vietnamese

người tung hứng

Definition

Người tung hứng là những người có kỹ năng tung và bắt các vật như bóng hoặc gậy, thường để biểu diễn hoặc làm trò giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nghệ sĩ biểu diễn ở rạp xiếc, ngoài phố. Chỉ người tung nhiều vật một lúc, không dùng cho ai chỉ tung một bóng. Có thể dùng bóng gió cho người làm nhiều việc cùng lúc.

Examples

The jugglers performed in the town square.

Các **người tung hứng** biểu diễn ở quảng trường thị trấn.

Children watched the jugglers with amazement.

Trẻ em ngạc nhiên nhìn các **người tung hứng**.

Three jugglers threw colorful balls in the air.

Ba **người tung hứng** ném những quả bóng đầy màu sắc lên không trung.

You should see the jugglers at the festival—they're incredible!

Bạn nên xem các **người tung hứng** tại lễ hội — họ thật tuyệt vời!

In our busy office, we all feel like jugglers sometimes!

Trong văn phòng bận rộn của chúng tôi, đôi khi chúng tôi đều cảm thấy như những **người tung hứng**!

The circus hired new jugglers to make the show even better.

Rạp xiếc đã thuê các **người tung hứng** mới để làm tiết mục hấp dẫn hơn.