아무 단어나 입력하세요!

"juggled" in Vietnamese

đã tung hứngđã xoay sở

Definition

Đã giữ nhiều đồ vật trên không bằng cách tung và bắt nhanh, hoặc đã xử lý nhiều công việc hay trách nhiệm cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'juggled' thường dùng ở thì quá khứ để diễn tả cả hành động tung hứng lẫn việc xử lý nhiều việc cùng lúc, như 'juggled work and family'.

Examples

She juggled three balls in the talent show.

Cô ấy đã **tung hứng** ba quả bóng trong buổi biểu diễn tài năng.

He juggled work and school last year.

Anh ấy đã **xoay sở** việc làm và học năm ngoái.

They juggled many tasks during the busy season.

Họ đã **xoay sở** nhiều công việc trong mùa bận rộn.

I juggled several deadlines last week—what a headache!

Tuần trước tôi đã **xoay sở** nhiều hạn chót—đúng là mệt quá!

She juggled raising kids with running her own business.

Cô ấy đã **xoay sở** nuôi con và tự kinh doanh.

We juggled our schedules to make time for a family trip.

Chúng tôi đã **xoay sở** lịch trình để có thời gian đi du lịch gia đình.