아무 단어나 입력하세요!

"judging by" in Vietnamese

xét theodựa vào

Definition

Dùng để đưa ra ý kiến hay kết luận dựa trên những gì bạn thấy hoặc biết. Thường xuất hiện ở đầu câu để thể hiện sự phán đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để thể hiện nhận định mang tính chủ quan ở đầu câu, ví dụ: 'judging by khuôn mặt anh ấy', 'judging by thời tiết'. Không dùng cho sự thật khách quan.

Examples

Judging by the clouds, it might rain soon.

**Xét theo** mây, có thể sẽ mưa sớm.

Judging by her smile, she is happy.

**Dựa vào** nụ cười của cô ấy, cô ấy có vẻ rất vui.

Judging by the time, we are late.

**Xét theo** thời gian, chúng ta đến muộn rồi.

Judging by how quiet it is, everyone has already left.

**Xét theo** sự yên tĩnh này, chắc mọi người đã về hết rồi.

Judging by the look on his face, he didn't enjoy the meal.

**Dựa vào** vẻ mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy không thích bữa ăn.

Judging by your description, that's a tough situation.

**Dựa vào** mô tả của bạn, đó là tình huống khó khăn.