아무 단어나 입력하세요!

"jousts" in Vietnamese

trận đấu thươngcuộc đấu trí (nghĩa bóng)

Definition

Trận đấu thương là cuộc thi đấu giữa hai hiệp sĩ cưỡi ngựa với giáo ở thời trung cổ. Hiện nay, từ này cũng có thể chỉ bất kỳ cuộc đối đầu hay thi đấu sôi nổi nào, kể cả tranh luận thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói bóng, như ‘jousts of words’ nghĩa là tranh luận sôi nổi. Hiếm xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The knights competed in jousts during the festival.

Các hiệp sĩ thi đấu **trận đấu thương** trong lễ hội.

Many people watched the jousts at the castle.

Nhiều người đã theo dõi các **trận đấu thương** ở lâu đài.

Old books tell stories about famous jousts.

Sách cũ kể những câu chuyện về các **trận đấu thương** nổi tiếng.

These days, jousts are reenacted at Renaissance fairs for entertainment.

Ngày nay, **trận đấu thương** được tái hiện tại các hội chợ Phục Hưng để phục vụ giải trí.

The politicians’ debates often seemed like verbal jousts.

Những cuộc tranh luận của các chính trị gia thường giống như **trận đấu thương** bằng lời nói.

Even their friendly games turn into playful jousts over bragging rights.

Ngay cả những trò chơi thân mật của họ cũng hóa thành những **trận đấu thương** vui nhộn để giành quyền khoe khoang.