"jog along" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc điều gì đó tiếp tục tiến triển một cách chậm rãi, đều đều và không có thay đổi lớn. Thường dùng cho công việc hay cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái thân mật và thường dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng khi mọi thứ diễn ra bình lặng, không dùng cho chạy bộ. Phổ biến với cụm như 'công việc jog along', 'dự án jog along'.
Examples
Let’s jog along until the work is finished.
Chúng ta cứ **tiếp tục đều đều** cho đến khi hoàn thành công việc.
The team will just jog along until the new manager arrives.
Cả đội sẽ cứ **tiếp tục đều đều** cho đến khi có quản lý mới.
Things just jog along in this small town.
Mọi thứ ở thị trấn nhỏ này chỉ **trôi qua chậm rãi** thôi.
Life tends to jog along when nothing exciting is happening.
Khi không có gì đặc biệt, cuộc sống **tiếp tục đều đều**.
The project will jog along until we get more funding.
Dự án sẽ cứ **tiếp tục đều đều** cho đến khi chúng ta có thêm kinh phí.
Don’t worry too much, just jog along and things will work out.
Đừng lo quá, cứ **tiếp tục đều đều**, mọi chuyện sẽ ổn.