아무 단어나 입력하세요!

"jockeying" in Vietnamese

tranh giànhmưu mẹo giành lợi thế

Definition

Diễn tả việc ai đó dùng thủ đoạn hoặc hành động khôn khéo để giành lợi thế trong môi trường cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jockeying' thường dùng trong môi trường cạnh tranh như chính trị, kinh doanh; mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cạnh tranh khéo léo nhưng có phần thủ đoạn. Hay đi với 'giành vị trí', 'giành quyền lực'.

Examples

Many politicians are jockeying for power.

Nhiều chính trị gia đang **tranh giành** quyền lực.

The players kept jockeying for a better position on the field.

Các cầu thủ liên tục **tranh giành** vị trí thuận lợi hơn trên sân.

He is always jockeying to get ahead at work.

Anh ấy lúc nào cũng **tranh giành** để vượt lên trong công việc.

There was a lot of jockeying for the top spot after the boss retired.

Sau khi sếp nghỉ hưu, đã có rất nhiều **tranh giành** cho vị trí hàng đầu.

All morning, the candidates were jockeying for attention at the networking event.

Cả buổi sáng, các ứng viên đều **tranh giành** sự chú ý tại sự kiện kết nối.

With so many people jockeying for limited spots, you have to act fast.

Vì có quá nhiều người **tranh giành** suất, bạn phải hành động nhanh.