아무 단어나 입력하세요!

"jinxing" in Vietnamese

làm xui

Definition

Khi nói về kết quả tốt hoặc quá tự tin mà vô tình gây ra xui xẻo. Đây là việc làm ai đó gặp điều không may do nói trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang ý đùa. Hay gặp trong câu như 'Đừng làm xui!', nhất là khi ai đó nói về thành công trước khi nó xảy ra. Hiếm dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

Stop jinxing the game by talking about our win.

Đừng nói về chiến thắng, kẻo lại **làm xui** trận đấu đấy.

Are you jinxing our test by saying it's easy?

Nói bài kiểm tra dễ quá, cậu đang **làm xui** à?

He keeps jinxing himself by bragging about his luck.

Anh ấy cứ khoe may mắn rồi lại tự **làm xui** bản thân.

I don’t want to risk jinxing it, so I won’t say anything yet.

Tôi không muốn **làm xui**, nên chưa dám nói gì.

You’re totally jinxing our trip by making plans so early!

Bạn lên kế hoạch sớm thế này là đang **làm xui** chuyến đi của chúng ta đấy!

Every time you say it’ll be fine, you end up jinxing us.

Cứ mỗi lần bạn nói sẽ ổn là lại **làm xui** tụi mình.