아무 단어나 입력하세요!

"jinxed" in Vietnamese

xui xẻobị nguyền rủa

Definition

Chỉ người hoặc vật luôn gặp xui xẻo, như thể bị nguyền rủa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, thường để đùa. Hay diễn tả người, đội hoặc vật thường gặp vận đen. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

My old car is always breaking down. I think it's jinxed.

Cái xe cũ của tôi luôn hỏng. Tôi nghĩ nó **xui xẻo** rồi.

Everyone says our team is jinxed because we keep losing.

Mọi người nói đội của chúng tôi **xui xẻo** vì cứ thua mãi.

Samantha believes she is jinxed after missing her flight again.

Samantha tin mình **xui xẻo** sau khi lại lỡ chuyến bay.

Ever since I bought this phone, it's been nothing but trouble. Totally jinxed!

Từ khi mua điện thoại này, toàn gặp rắc rối. Đúng là **xui xẻo** quá!

Don't invite Mark to the game! He's jinxed—every time he comes, we lose.

Đừng rủ Mark đi xem trận đấu! Anh ấy **xui xẻo**—cứ có anh là đội thua.

Some people joke that this house is jinxed because every family that moves in has problems.

Có người đùa rằng căn nhà này **xui xẻo** vì gia đình nào dọn vào cũng gặp rắc rối.