아무 단어나 입력하세요!

"jimsonweed" in Vietnamese

cây cà độc dượchoa loa kèn độc (datura)

Definition

Một loại cây rất độc có hoa lớn màu trắng hoặc tím giống kèn, quả có gai. Nếu ăn phải sẽ gây ảo giác hoặc ngộ độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong khoa học hoặc nông nghiệp, tránh nhầm với các loài hoa dại vô hại khác. Hoàn toàn không ăn được.

Examples

The field was full of jimsonweed.

Cánh đồng đầy những cây **cà độc dược**.

Jimsonweed is very dangerous if eaten.

**Cà độc dược** ăn vào rất nguy hiểm.

Children should stay away from jimsonweed plants.

Trẻ em nên tránh xa cây **cà độc dược**.

Be careful—those big trumpet flowers over there are actually jimsonweed.

Cẩn thận—những bông hoa lớn giống kèn kia thực ra là **cà độc dược**.

You shouldn’t touch jimsonweed; even the seeds can be toxic.

Bạn không nên chạm vào **cà độc dược**; ngay cả hạt cũng có thể độc hại.

Some people mistake jimsonweed for harmless wildflowers, which can be dangerous.

Một số người nhầm **cà độc dược** với hoa dại vô hại, điều này rất nguy hiểm.