아무 단어나 입력하세요!

"jigger" in Vietnamese

ly đo rượujigger (dụng cụ)

Definition

Dụng cụ nhỏ dùng cho bartender để đo và rót đúng lượng rượu, thường có hai đầu với các dung tích khác nhau. Đôi khi có thể chỉ một thiết bị nhỏ hoặc lượng nhỏ của gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong pha chế cocktail; 'a jigger of' nghĩa là khoảng 44 ml. Không dùng để chỉ ly uống, chỉ là dụng cụ đo lường.

Examples

Please use the jigger to measure the vodka.

Làm ơn dùng **ly đo rượu** để đo vodka nhé.

The bartender filled the jigger with rum.

Người pha chế rót đầy rượu rum vào **ly đo rượu**.

A jigger is used to make perfect cocktails.

**Ly đo rượu** được dùng để pha cocktail chuẩn vị.

Can I borrow your jigger? I want to try making mojitos tonight.

Tớ mượn **ly đo rượu** của cậu được không? Tối nay muốn thử pha mojito.

He poured a jigger of whiskey into the glass for me.

Anh ấy rót cho tôi một **ly đo rượu** whisky vào cốc.

If you want your drinks to taste right, always use a jigger.

Nếu muốn pha đồ uống ngon, luôn dùng **ly đo rượu**.