아무 단어나 입력하세요!

"jibe with" in Vietnamese

phù hợp vớinhất quán với

Definition

'Jibe with' nghĩa là hai điều gì đó phù hợp, đồng nhất hoặc nhất quán với nhau. Thường sử dụng để nói các sự kiện, câu chuyện hoặc ý kiến trùng khớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng ở dạng phủ định ('doesn't jibe with'). Gần nghĩa với 'match' hay 'agree with', nhưng 'jibe with' nghe khá trang trọng hoặc giống ngôn ngữ báo chí. Không liên quan đến nghĩa hàng hải của 'jibe'.

Examples

Her explanation doesn't jibe with the facts.

Giải thích của cô ấy không **phù hợp với** các sự thật.

My memories don't jibe with yours.

Ký ức của tôi không **phù hợp với** của bạn.

The results jibe with our expectations.

Kết quả **phù hợp với** mong đợi của chúng tôi.

That story just doesn't jibe with what I heard yesterday.

Câu chuyện đó hoàn toàn không **phù hợp với** những gì tôi nghe hôm qua.

All the data seems to jibe with our initial hypothesis.

Tất cả dữ liệu dường như đều **phù hợp với** giả thuyết ban đầu của chúng tôi.

What you're saying doesn't really jibe with what she told me.

Những gì bạn nói thực sự không **phù hợp với** những gì cô ấy nói với tôi.