아무 단어나 입력하세요!

"jibber" in Vietnamese

nói nhảm nhínói lắp bắp

Definition

Nói một cách nhanh và không rõ ràng, thường là những lời không có nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jibber' là từ không trang trọng, thường dùng cho trẻ em, người nói chuyện lo lắng hoặc pha trò. Dễ nhầm với 'jabber' nhưng ít phổ biến hơn. Không nên dùng trong văn bản nghiêm túc. 'Jibber-jabber' là danh từ.

Examples

The baby started to jibber when she saw her toy.

Đứa bé bắt đầu **nói nhảm nhí** khi nhìn thấy đồ chơi của mình.

Please don't jibber during the movie.

Làm ơn đừng **nói lắp bắp** trong lúc xem phim.

He was so nervous that he began to jibber.

Anh ấy hồi hộp đến mức bắt đầu **nói nhảm nhí**.

I couldn't understand a word he was jibbering about after the accident.

Sau tai nạn, tôi không hiểu anh ấy đang **nói nhảm nhí** về cái gì.

Stop your jibber and tell me what really happened!

Dừng **nói nhảm nhí** đi và kể cho tôi những gì thật sự xảy ra!

Kids tend to jibber excitedly when they’re playing together.

Trẻ em thường **nói nhảm nhí** một cách hào hứng khi chúng chơi cùng nhau.