아무 단어나 입력하세요!

"jewishness" in Vietnamese

tính Do Thái

Definition

Tính Do Thái chỉ những nét đặc trưng, truyền thống, văn hóa hoặc nhận thức thuộc về người Do Thái, bao gồm các yếu tố tôn giáo, văn hóa hoặc dân tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính Do Thái' thường dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng khi nói về bản sắc hoặc văn hóa của người Do Thái, hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He is proud of his Jewishness and traditions.

Anh ấy tự hào về **tính Do Thái** và truyền thống của mình.

Her Jewishness is an important part of her identity.

**Tính Do Thái** là phần quan trọng trong bản sắc của cô ấy.

They talked about the meaning of Jewishness.

Họ đã thảo luận về ý nghĩa của **tính Do Thái**.

For him, Jewishness goes beyond religion—it's about culture and belonging.

Đối với anh ấy, **tính Do Thái** không chỉ là tôn giáo mà còn là văn hóa và cảm giác thuộc về.

Some people express their Jewishness through food, music, or holidays.

Một số người thể hiện **tính Do Thái** của mình qua ẩm thực, âm nhạc hoặc các ngày lễ.

Debates about Jewishness can be complex and personal.

Những tranh luận về **tính Do Thái** có thể rất phức tạp và mang tính cá nhân.