아무 단어나 입력하세요!

"jetted" in Vietnamese

bay bằng máy bay phản lựclao đi nhanh

Definition

'Jetted' có nghĩa là ai đó đi bằng máy bay phản lực, hoặc ai đó rời đi rất nhanh, thường là để nhấn mạnh sự vội vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là 'jetted off to' chỉ việc đi đâu đó (du lịch, công tác). Không dùng khi nói tới việc di chuyển hàng ngày trong thành phố.

Examples

She jetted to Paris for a business meeting.

Cô ấy đã **bay sang** Paris để họp công việc.

They jetted home after the vacation.

Họ đã **bay bằng máy bay phản lực** về nhà sau kỳ nghỉ.

He quickly jetted out of the office at 5 p.m.

Anh ấy đã **lao đi nhanh** khỏi văn phòng lúc 5 giờ chiều.

As soon as school ended, the family jetted off to Hawaii for a week of fun.

Ngay khi tan trường, cả gia đình **bay bằng máy bay phản lực** đến Hawaii để vui chơi một tuần.

We jetted through the airport to catch our flight just in time.

Chúng tôi **lao qua** sân bay để kịp chuyến bay.

After grabbing a coffee, she jetted out to meet her friends downtown.

Sau khi mua cà phê, cô ấy **lao đi nhanh** để gặp bạn ở trung tâm.