아무 단어나 입력하세요!

"jet set" in Vietnamese

giới thượng lưu hay đi du lịchgiới jet set

Definition

Nhóm người giàu có và sang trọng thường xuyên đi du lịch quốc tế để giải trí hoặc dự tiệc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý chỉ lối sống sang chảnh, xa hoa, thường xuất hiện trên báo chí. Thường dùng như “cuộc sống jet set” hoặc “giới jet set”.

Examples

The jet set spends summers in Europe and winters in the Caribbean.

**Giới jet set** dành mùa hè ở châu Âu và mùa đông ở vùng Caribe.

She dreams of joining the jet set and living a glamorous life.

Cô ấy mơ được gia nhập **giới jet set** và sống cuộc sống hào nhoáng.

Magazines often feature the jet set attending exclusive parties.

Các tạp chí thường đăng hình **giới jet set** dự tiệc riêng tư.

They live that jet set lifestyle, always flying from one city to another.

Họ sống kiểu **jet set**, luôn bay từ thành phố này qua thành phố khác.

It's not easy to keep up with the jet set—their schedules are packed with events.

Không dễ để theo kịp **giới jet set**—lịch của họ lúc nào cũng dày đặc sự kiện.

He’s no longer interested in the jet set scene; he prefers a quieter life now.

Anh ấy không còn thích không khí **jet set** nữa; bây giờ anh ấy thích cuộc sống yên tĩnh hơn.