아무 단어나 입력하세요!

"jerk around" in Vietnamese

đùa giỡnlèo kéo (về mặt cảm xúc)

Definition

Đối xử không công bằng với ai đó bằng cách bỡn cợt, kéo dài thời gian hoặc không nghiêm túc với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật hoặc hơi khó chịu. Dùng khi người khác không thành thật, vòng vo hoặc không trả lời trực tiếp. Nhấn mạnh sự đùa giỡn về mặt cảm xúc hơn là hành động thể chất.

Examples

Stop jerking around and tell me the truth.

Ngừng **đùa giỡn** nữa, hãy nói thật đi.

He hates when people jerk him around at work.

Anh ấy ghét bị người khác **đùa giỡn** trong công việc.

Don't jerk around your friends like that.

Đừng **đùa giỡn** bạn bè như thế.

Are you seriously jerking me around about these tickets, or are they really sold out?

Bạn thực sự đang **đùa giỡn** mình về vé này, hay chúng thực sự bán hết rồi?

I've had enough of them jerking us around; let's just go somewhere else.

Mình chịu đủ bị họ **đùa giỡn** rồi, đi chỗ khác đi.

You can tell she's jerking him around—he keeps waiting for her calls that never come.

Có thể thấy cô ấy đang **đùa giỡn** với anh ta—anh ấy cứ chờ cuộc gọi mà mãi không thấy.