"jeer at" in Vietnamese
Definition
Lên tiếng chê bai hoặc chế nhạo ai đó một cách công khai, thường khiến người đó xấu hổ hoặc buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chế giễu' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng khi đám đông bày tỏ sự không đồng tình hoặc chế nhạo ai đó. Hay xuất hiện ở sự kiện công cộng, thể thao, hay trong chính trị.
Examples
The students jeered at the new teacher.
Các học sinh đã **chế giễu** giáo viên mới.
Some fans jeered at the referee’s decision.
Một số cổ động viên đã **hò la chế nhạo** quyết định của trọng tài.
People in the crowd began to jeer at the politician.
Những người trong đám đông bắt đầu **chế giễu** chính trị gia.
He tried to give his speech, but the audience just jeered at him the whole time.
Anh ấy cố gắng phát biểu, nhưng khán giả **chế giễu** anh ấy suốt buổi.
If you jeer at others, don’t be surprised when they don’t want to help you.
Nếu bạn **chế giễu** người khác, đừng ngạc nhiên khi họ không muốn giúp bạn.
Kids sometimes jeer at anyone who seems different at school.
Trẻ em đôi khi **chế giễu** những bạn khác biệt ở trường.