아무 단어나 입력하세요!

"jarring" in Vietnamese

chói taigây khó chịugây sốc

Definition

Một điều gì đó quá bất ngờ hoặc khó chịu đến mức làm bạn sốc hoặc cảm thấy lạc lõng, đặc biệt là âm thanh lớn hoặc thay đổi đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh hoặc hình ảnh chói tai, trái ngược với xung quanh; cũng có thể mô tả sự kiện hoặc tin tức gây sốc về mặt cảm xúc. Thường gặp trong cụm từ như 'jarring noise', 'jarring contrast', 'jarring experience'.

Examples

The alarm made a jarring sound in the quiet room.

Tiếng chuông báo động vang lên vô cùng **chói tai** trong căn phòng yên tĩnh.

The bright yellow paint was jarring against the dark walls.

Sơn vàng tươi trông thật **gây sốc** trên nền tường tối.

There was a jarring change in his attitude.

Có một sự thay đổi **gây khó chịu** trong thái độ của anh ấy.

Her laugh is a bit jarring when you first hear it, but you get used to it.

Tiếng cười của cô ấy khá **chói tai** khi mới nghe, nhưng rồi bạn cũng sẽ quen.

The movie's sudden ending felt really jarring to the audience.

Cái kết đột ngột của bộ phim thực sự **gây sốc** cho khán giả.

There’s a jarring contrast between how he talks and how he actually behaves.

Có một sự **tương phản gây sốc** giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy thực sự làm.