아무 단어나 입력하세요!

"janitorial" in Vietnamese

dọn dẹpvệ sinh (liên quan đến lao công)

Definition

Liên quan đến việc dọn dẹp và bảo trì tòa nhà, thường do lao công hoặc nhân viên vệ sinh thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước các danh từ như 'staff', 'services', mang tính trang trọng. Đôi khi dễ nhầm với 'custodial' nhưng 'custodial' còn có nghĩa là giám sát hoặc chăm sóc.

Examples

The school hires extra janitorial staff during the holidays.

Trường thuê thêm nhân viên **dọn dẹp** vào dịp nghỉ lễ.

He works for a janitorial service company.

Anh ấy làm việc cho một công ty dịch vụ **dọn dẹp**.

The janitorial closet is next to the kitchen.

Phòng chứa đồ **dọn dẹp** nằm cạnh bếp.

After the party, we needed some serious janitorial help to clean up the mess.

Sau bữa tiệc, chúng tôi cần sự trợ giúp **dọn dẹp** thực sự để dọn sạch mọi thứ.

Most buildings schedule janitorial services after office hours.

Hầu hết các tòa nhà đều lên lịch **dọn dẹp** sau giờ làm việc.

The company upgraded its janitorial equipment to keep the offices spotless.

Công ty đã nâng cấp thiết bị **dọn dẹp** để giữ cho văn phòng luôn sạch sẽ.