"jammy" in Vietnamese
Definition
'Jammy' diễn tả người rất may mắn hoặc thành công dễ dàng. Rất hiếm khi nó còn có nghĩa là bị dính mứt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ tiếng Anh Anh, không trang trọng, thiên về hài hước hoặc trêu chọc. Nghĩa “dính mứt” rất ít gặp.
Examples
He was so jammy to find money on the street.
Anh ấy thật **may mắn** khi nhặt được tiền trên đường.
You are so jammy to win the prize!
Bạn thật **may mắn** khi trúng giải!
Her hands were all jammy after breakfast.
Sau bữa sáng, tay cô ấy toàn là **dính mứt**.
Wow, that was a jammy goal!
Wow, đó là một bàn thắng **may mắn** thật đấy!
Tom's always so jammy—he wins every raffle he enters.
Tom lúc nào cũng **may mắn**—anh ấy trúng mọi cuộc bốc thăm.
If you keep being that jammy, people will start to notice!
Nếu bạn cứ **may mắn** thế này, người ta sẽ để ý đó!