"jammed" in Vietnamese
Definition
Khi một vật không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường vì bị mắc kẹt, bị chặn hay quá đông. Thường dùng cho cửa, máy móc, máy in, giao thông hoặc chỗ chật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'get' hoặc 'be': 'got jammed', 'is jammed'. Khi nói về máy móc, nghĩa là bị kẹt cơ học; giao thông thì là kẹt xe, ùn tắc. Đừng nhầm với danh từ 'jam' (mứt hoa quả).
Examples
The door is jammed, so I can't open it.
Cửa bị **kẹt** nên tôi không mở được.
My printer got jammed with paper.
Máy in của tôi bị **kẹt** giấy.
His finger got jammed in the window.
Ngón tay anh ấy bị **kẹt** trong cửa sổ.
Traffic was completely jammed after the accident.
Sau tai nạn, giao thông đã bị **kẹt cứng** hoàn toàn.
I think the lock is jammed — the key won't turn.
Tôi nghĩ ổ khóa đã **kẹt** — chìa không xoay được.
We were all jammed into the back seat for the whole trip.
Chúng tôi bị **nhồi nhét** vào ghế sau suốt chuyến đi.