아무 단어나 입력하세요!

"jackboots" in Vietnamese

giày jackbootủng cao của lính (nghĩa bóng: chính quyền áp bức)

Definition

Giày jackboot là loại ủng da cao tới đầu gối, thường dùng trong quân đội. Từ này cũng dùng nói về biểu tượng của sự cai trị hà khắc hoặc độc tài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong văn bản trang trọng hoặc thảo luận lịch sử/chính trị. „Dưới gót giày jackboot‟ là thành ngữ nói về chế độ độc tài.

Examples

The soldiers wore jackboots during the parade.

Những người lính đi **giày jackboot** trong cuộc diễu hành.

Jackboots are made of strong leather.

**Giày jackboot** được làm từ da chắc chắn.

The museum has a display of old jackboots.

Bảo tàng trưng bày những đôi **giày jackboot** cũ.

Many people fear the return of jackboots in politics.

Nhiều người lo sợ sự trở lại của **giày jackboot** trong chính trị.

Living under the jackboot is a phrase used to describe life under harsh rule.

Sống dưới **giày jackboot** là cụm từ nói về cuộc sống dưới chế độ hà khắc.

Those shiny jackboots became a symbol of fear during the war.

Những đôi **giày jackboot** bóng loáng ấy đã trở thành biểu tượng của nỗi sợ hãi trong chiến tranh.