"jackanapes" in Vietnamese
Definition
Một người, đặc biệt là bé trai hoặc thanh niên, cư xử tinh nghịch, hơi hỗn láo. Từ này xưa và thường mang sắc thái hài hước hay chỉ trích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong truyện hoặc lời trêu đùa. Chủ yếu dùng cho trẻ em trai nghịch ngợm, không thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
Examples
The teacher called him a jackanapes for interrupting the class.
Cô giáo gọi cậu là **thằng nhóc láu cá** vì làm gián đoạn lớp học.
Don't be a jackanapes and listen to your elders.
Đừng làm **thằng nhóc tinh nghịch** nữa, hãy nghe lời người lớn đi.
That little jackanapes took my pencil!
Cái **thằng nhóc láu cá** kia lấy mất bút chì của mình rồi!
He acted like a real jackanapes at the dinner party, making rude jokes all night.
Cậu ấy cư xử đúng kiểu một **thằng nhóc láu cá** trong bữa tiệc, kể chuyện cười thô lỗ suốt buổi.
Ignore him; he's just a harmless jackanapes with too much energy.
Bỏ qua đi; nó chỉ là một **thằng nhóc tinh nghịch** vô hại quá nhiều năng lượng thôi.
The old novelist loved to write about a clever jackanapes who always got into trouble.
Nhà văn già rất thích viết về một **thằng nhóc láu cá** lanh lợi luôn dính vào rắc rối.