아무 단어나 입력하세요!

"jabber" in Vietnamese

nói liến thoắnglíu lo

Definition

Nói chuyện nhanh và hứng thú, đôi khi khiến người khác khó hiểu. Thường dùng cho người nói chuyện sôi nổi hoặc hơi lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'nói liến thoắng' cho lời nói nhanh, ồn ào, khó hiểu. 'jabber on' là nói dài dòng, 'jabber away' là cứ liên tục nói không dừng.

Examples

The kids jabber when they're excited.

Bọn trẻ **nói liến thoắng** khi chúng phấn khích.

Please don't jabber in class.

Làm ơn đừng **nói liến thoắng** trong lớp.

I couldn't understand what he was jabbering about.

Tôi không hiểu anh ta đang **nói liến thoắng** về điều gì.

They just kept jabbering away at the party.

Họ cứ **nói líu lo** không ngừng ở bữa tiệc.

He jabbered something I couldn't catch and hung up.

Anh ta **nói nhanh gì đó** tôi không nghe kịp rồi cúp máy.

She tends to jabber on when she's nervous.

Cô ấy hay **nói liến thoắng** khi lo lắng.