"jabbed" in Vietnamese
Definition
Chạm hoặc đâm nhanh bằng vật nhọn hoặc ngón tay. Động tác thường ngắn, bất ngờ và không gây tổn thương mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘jabbed’ chủ yếu dùng khi chọc, đẩy nhẹ trong thể thao, y tế hoặc chơi đùa. Không mạnh như ‘stabbed’. Thường gặp ở ‘chọc bằng ngón tay/kim/ô’.
Examples
She jabbed the needle into the orange.
Cô ấy đã **chọc** kim vào quả cam.
The child jabbed his finger at the button.
Đứa trẻ đã **chọc** ngón tay vào nút bấm.
He jabbed at the air during his boxing practice.
Anh ấy đã **chọc** vào không khí khi tập boxing.
She jabbed me in the side to get my attention.
Cô ấy đã **chọc** tôi vào sườn để thu hút sự chú ý.
I accidentally jabbed myself while sewing.
Tôi vô tình **chọc** vào mình khi đang may.
Someone jabbed the elevator button a few times, but it still didn't work.
Ai đó đã **chọc** nút thang máy nhiều lần, nhưng nó vẫn không hoạt động.