아무 단어나 입력하세요!

"itchy feet" in Vietnamese

muốn đi đây đi đócảm giác muốn di chuyển

Definition

Cảm giác muốn đi du lịch hoặc chuyển đến nơi mới khi ở một chỗ quá lâu khiến bạn thấy chán hoặc bồn chồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, không liên quan đến vấn đề ngứa chân thật. Hay dùng với các động từ như 'get', 'have', 'got' để chỉ người thích đi nhiều nơi.

Examples

After a year in the same city, Sarah got itchy feet.

Ở cùng một thành phố một năm, Sarah bắt đầu có **muốn đi đây đi đó**.

Tom always has itchy feet and wants to see new places.

Tom lúc nào cũng có **muốn đi đây đi đó** và muốn khám phá những nơi mới.

Do you get itchy feet when you stay home too long?

Bạn có **muốn đi đây đi đó** khi ở nhà quá lâu không?

Ever since college, I’ve had itchy feet and can’t stay in one place for long.

Từ hồi đại học, tôi đã có **muốn đi đây đi đó** và không thể ở yên một chỗ lâu được.

By springtime, I start to get itchy feet and dream about adventures abroad.

Đến mùa xuân, tôi bắt đầu **muốn đi đây đi đó** và mơ về những cuộc phiêu lưu ở nước ngoài.

Some people get itchy feet as soon as they unpack their suitcase!

Có người vừa mở vali xong đã có **muốn đi đây đi đó** ngay!