아무 단어나 입력하세요!

"it will take some doing" in Vietnamese

sẽ mất công sứckhông dễ đâu

Definition

Để làm được điều gì đó thì sẽ rất khó khăn, cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, để nhấn mạnh việc gì đó không đơn giản. Phù hợp với cả thử thách về sức lực, trí tuệ hoặc tổ chức.

Examples

Fixing this old car will take some doing.

Sửa chiếc xe cũ này **sẽ mất công sức**.

Getting everyone to agree will take some doing.

Khiến tất cả mọi người đồng ý **sẽ không dễ đâu**.

Climbing that mountain will take some doing in this weather.

Leo lên ngọn núi đó trong thời tiết này **sẽ mất công sức**.

Convincing my boss to take a vacation will take some doing.

Thuyết phục sếp tôi đi nghỉ phép **sẽ mất công sức**.

If you want to finish that project by Friday, it will take some doing.

Nếu bạn muốn hoàn thành dự án đó trước thứ Sáu, **sẽ không dễ đâu**.

Getting tickets for the concert at this point will take some doing.

Giờ mà mua vé hòa nhạc **sẽ mất công sức**.