아무 단어나 입력하세요!

"it takes one to know one" in Vietnamese

ngưu tầm ngưu, mã tầm mãngười như thế mới nhận ra người như thế

Definition

Cụm này chỉ việc ai đó nhận ra điểm xấu ở người khác vì chính mình cũng có điểm xấu đó. Thường được dùng để đùa hoặc đáp trả vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện vui vẻ, đùa giỡn với bạn bè. Hay dùng khi bị ai đó tố điểm xấu và mình đáp lại, thường về tính xấu hoặc thói quen không tốt.

Examples

You say I'm messy? It takes one to know one.

Bạn bảo tôi bừa bộn á? **Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà!**

He's calling you stubborn? It takes one to know one!

Anh ấy bảo bạn cứng đầu à? **Người như thế mới nhận ra người như thế!**

She called me a liar, but it takes one to know one.

Cô ấy bảo tôi nói dối, nhưng **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã** thôi.

Oh, you're accusing me of cheating? It takes one to know one!

Ồ, bạn tố tôi gian lận à? **Người như thế mới nhận ra người như thế!**

Whenever my brother calls me lazy, I just say, 'It takes one to know one.'

Mỗi khi anh tôi gọi tôi lười, tôi chỉ bảo: '**Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**.'

'You act like a know-it-all.' 'Well, it takes one to know one.'

'Bạn hành xử như biết tuốt vậy.' 'Chà, **ngưu tầm ngưu, mã tầm mã**.'