"it sucks" in Vietnamese
chán thậttệ quádở tệ
Definition
Cụm từ này dùng để diễn đạt điều gì đó rất tệ, gây thất vọng hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp cho môi trường chuyên nghiệp. Có thể nghe chói tai với một số người lớn tuổi.
Examples
It sucks when it rains on your birthday.
Trời mưa vào ngày sinh nhật thì **chán thật**.
I lost my wallet. It sucks.
Tôi bị mất ví. **Chán thật**.
This movie sucks.
Phim này **chán thật**.
Man, it sucks that we have to work on Saturday.
Trời ơi, phải làm việc vào thứ Bảy thì **chán thật**.
My phone battery died again. It sucks, I just charged it.
Điện thoại lại hết pin rồi. **Chán thật**, mình vừa sạc xong mà.
I got stuck in traffic for two hours—yeah, it sucks.
Kẹt xe hai tiếng liền—ừ, **chán thật**.