아무 단어나 입력하세요!

"it has your name on it" in Vietnamese

dành riêng cho bạnhợp với bạn lắm

Definition

Diễn đạt rằng một thứ gì đó rất phù hợp hoặc được dành riêng cho ai đó, thường dùng khi tặng quà hoặc gợi ý điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, khi tặng quà hay giới thiệu điều gì đó phù hợp. Không có nghĩa là tên thật ở trên vật đó.

Examples

It has your name on it, so you should open the box.

**Dành riêng cho bạn** đấy, bạn nên mở hộp ra đi.

This piece of cake has your name on it.

Miếng bánh này **hợp với bạn lắm**.

That job has your name on it.

Công việc đó **dành riêng cho bạn** đó.

This jacket? Come on, it has your name on it—it totally suits your style.

Chiếc áo khoác này? Thật sự **hợp với bạn lắm**—hợp phong cách của bạn luôn.

Take the last slice of pizza, it has your name on it!

Lấy miếng pizza cuối cùng đi, **dành cho bạn** đấy!

You should apply for that scholarship—it really has your name on it.

Bạn nên nộp hồ sơ học bổng đó—thực sự **dành cho bạn** đấy.