아무 단어나 입력하세요!

"issuance" in Vietnamese

phát hànhcấp (giấy tờ)

Definition

Việc chính thức cấp hoặc phát hành giấy tờ, giấy phép, hoặc chứng khoán tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp lý, tài chính—‘phát hành cổ phiếu’, ‘cấp hộ chiếu’. Không dùng cho các vật dụng hàng ngày.

Examples

The issuance of new passports will start next month.

**Việc cấp** hộ chiếu mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.

There was a delay in the issuance of the certificate.

Đã có sự chậm trễ trong **việc cấp** giấy chứng nhận.

The issuance of shares raised a lot of money for the company.

**Việc phát hành** cổ phiếu đã giúp công ty huy động được nhiều tiền.

We’re waiting for the issuance of our travel visas before booking flights.

Chúng tôi đang chờ **việc cấp** visa du lịch trước khi đặt vé máy bay.

The bank announced the issuance of a new credit card this fall.

Ngân hàng đã thông báo **phát hành** thẻ tín dụng mới vào mùa thu này.

Due to regulations, the issuance process can take a few weeks.

Do quy định, quy trình **cấp** có thể mất vài tuần.