"is better than nothing" in Vietnamese
Definition
Dù chưa hoàn hảo hay đầy đủ, nhưng có còn hơn không có gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nói chuyện hàng ngày, thường khi chấp nhận ít hơn mong muốn.
Examples
A sandwich is better than nothing if you're hungry.
Nếu đói bụng thì bánh mì kẹp này **còn hơn không**.
This old phone is better than nothing until I can buy a new one.
Chiếc điện thoại cũ này **còn hơn không** cho đến khi tôi mua điện thoại mới.
I only got a small piece of cake, but it is better than nothing.
Tôi chỉ có một miếng bánh nhỏ, nhưng **còn hơn không**.
Well, it's not much, but it is better than nothing.
Ờ thì không nhiều, nhưng **còn hơn không**.
These old shoes are better than nothing until I get paid.
Đôi giày cũ này **còn hơn không** cho đến khi tôi nhận lương.
He gave me some advice—it is better than nothing.
Anh ấy cho tôi vài lời khuyên—**còn hơn không**.