아무 단어나 입력하세요!

"irreverent" in Vietnamese

bất kính (một cách hài hước)

Definition

Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người, sự vật, hoặc ý tưởng thường được coi trọng, thường là theo cách hài hước hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Irreverent humor' là hài hước phá cách, dám thách thức cái cũ. Dùng 'irreverent' không nhất thiết tiêu cực, có thể tích cực hoặc sáng tạo. Nhẹ nhàng hơn 'disrespectful'.

Examples

The comedian is known for his irreverent jokes about politics.

Diễn viên hài đó nổi tiếng với những trò đùa **bất kính** về chính trị.

His irreverent comments made everyone laugh.

Những bình luận **bất kính** của anh ấy khiến mọi người bật cười.

Some people found her attitude irreverent, but others liked it.

Một số người thấy thái độ của cô ấy **bất kính**, nhưng người khác lại thích.

He has an irreverent sense of humor that makes boring meetings fun.

Anh ấy có kiểu hài hước **bất kính** khiến các cuộc họp nhàm chán trở nên vui nhộn.

Her irreverent take on tradition surprised her family during the holiday.

Cái nhìn **bất kính** của cô ấy về truyền thống đã khiến gia đình rất bất ngờ trong dịp lễ.

You can be irreverent without being offensive; it's all about delivery.

Bạn có thể **bất kính** mà không gây khó chịu; quan trọng là cách thể hiện.