아무 단어나 입력하세요!

"irretrievable" in Vietnamese

không thể phục hồikhông thể lấy lại

Definition

Không thể lấy lại, phục hồi hoặc sửa chữa được nữa; khi đã mất hoặc thay đổi thì không thể trở về như cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, mô tả mất mát lớn không thể khắc phục được như 'irretrievable loss', 'irretrievable breakdown'. Không dùng cho những gì có thể sửa chữa.

Examples

The data was deleted and is now irretrievable.

Dữ liệu đã bị xóa và giờ **không thể phục hồi** được nữa.

Sometimes mistakes lead to irretrievable consequences.

Đôi khi sai lầm dẫn đến những hậu quả **không thể cứu vãn**.

Their relationship reached an irretrievable breakdown.

Mối quan hệ của họ đã đến mức **không thể cứu vãn** nữa.

After the accident, the damage to the car was irretrievable.

Sau tai nạn, chiếc xe bị hỏng **không thể phục hồi** được.

When trust is lost, it can be irretrievable.

Khi niềm tin đã mất, nó có thể **không thể lấy lại**.

All the files became irretrievable after the hard drive crashed.

Tất cả các tệp đều **không thể phục hồi** sau khi ổ cứng bị hỏng.