"irredeemable" in Vietnamese
Definition
Không thể sửa chữa, cải thiện hay cứu vãn; dùng cho người hoặc việc đã đi quá xa để có thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với lỗi lớn, tính cách hay tình huống không thể cứu vãn ('irredeemable villain', 'irredeemable sin'). Không dùng cho lỗi nhỏ. Không đồng nghĩa với 'không thể tha thứ'.
Examples
His actions were considered irredeemable by everyone.
Hành động của anh ấy bị mọi người coi là **không thể cứu vãn**.
That mistake was irredeemable, and he lost his job.
Sai lầm đó là **không thể sửa chữa**, và anh ấy đã mất việc.
This damage is irredeemable.
Thiệt hại này là **không thể cứu vãn**.
Some people saw him as an irredeemable villain, but others believed in second chances.
Một số người coi anh ấy là tên ác nhân **không thể sửa đổi**, nhưng những người khác thì tin vào cơ hội thứ hai.
The damage to their relationship was irredeemable after so many lies.
Sau quá nhiều lời nói dối, tổn thương trong quan hệ của họ là **không thể cứu vãn**.
To her, the project's failures felt irredeemable, but her team didn't give up hope.
Đối với cô ấy, thất bại của dự án dường như **không thể cứu vãn**, nhưng nhóm của cô không từ bỏ hy vọng.