아무 단어나 입력하세요!

"iron out" in Vietnamese

giải quyếtxử lý

Definition

Giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc khác biệt để kế hoạch, thỏa thuận hoặc quy trình diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng; thường đi cùng 'problems', 'details', 'differences'. Chỉ sử dụng cho vấn đề nhỏ, không dùng cho mâu thuẫn lớn. Không dùng nghĩa là ủi đồ.

Examples

We need to iron out the details before we sign the contract.

Chúng ta cần **giải quyết** các chi tiết trước khi ký hợp đồng.

The teachers met to iron out their differences.

Các giáo viên đã gặp nhau để **giải quyết** những khác biệt của họ.

Let's iron out any problems before we start the project.

Chúng ta hãy **giải quyết** mọi vấn đề trước khi bắt đầu dự án.

They stayed late at work to iron out last-minute issues.

Họ đã ở lại làm muộn để **giải quyết** các vấn đề phát sinh vào phút chót.

We still have a few things to iron out before the launch.

Chúng ta vẫn còn vài việc cần **giải quyết** trước khi ra mắt.

It took weeks to iron out all the misunderstandings between the teams.

Phải mất nhiều tuần để **giải quyết** hết những hiểu lầm giữa các đội.