"irks" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó cảm thấy bực bội hoặc khó chịu nhẹ, nhất là khi điều đó lặp lại trong một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi nói về sự bực mình nhẹ nhưng diễn ra liên tục, chẳng hạn như 'it irks me', 'what irks'. Nhẹ hơn 'làm nổi nóng'.
Examples
Loud chewing irks me during meals.
Tiếng nhai lớn khi ăn làm tôi **bực mình**.
It irks her when people are late.
Cô ấy **khó chịu** khi mọi người đến trễ.
The slow internet really irks us all.
Internet chậm thật sự **làm bực mình** tất cả chúng tôi.
What really irks me is when people don’t listen.
Điều thực sự **làm tôi bực mình** là khi người ta không lắng nghe.
It irks him to see trash in the park every day.
Anh ấy **khó chịu** khi thấy rác ở công viên hàng ngày.
Sometimes, the little things are what irks you most.
Đôi khi, những điều nhỏ nhặt mới là thứ **làm bạn bực mình** nhất.