"ire" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tức giận rất mạnh mẽ, thường là vì bất công hoặc điều gì đó khiến người ta phẫn nộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cơn thịnh nộ' có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí. Không dùng cho sự bực bội nhẹ mà để chỉ sự tức giận dữ dội, có thể mang ý nghĩa chính nghĩa.
Examples
His comments filled her with ire.
Những lời nhận xét của anh ta khiến cô ấy tràn đầy **cơn thịnh nộ**.
She could not hide her ire.
Cô ấy không thể giấu được **cơn thịnh nộ** của mình.
The unfair decision sparked public ire.
Quyết định bất công đã gây ra **cơn thịnh nộ** trong công chúng.
If you break the rules, you'll soon incur her ire.
Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn sẽ sớm phải chịu **cơn thịnh nộ** của cô ấy.
His mistakes have drawn the boss's ire more than once.
Những sai lầm của anh ấy đã nhiều lần khiến sếp nổi **cơn thịnh nộ**.
The politician’s remark provoked the ire of the entire crowd.
Phát ngôn của chính trị gia đã khơi dậy **cơn thịnh nộ** của cả đám đông.