아무 단어나 입력하세요!

"invite back" in Vietnamese

mời trở lại

Definition

Mời ai đó quay trở lại một nơi, sự kiện hoặc nhóm, thường sau khi họ đã rời đi hoặc đã từng đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc sự kiện. 'invite back' chỉ việc mời về lại đúng nơi hoặc nhóm cũ, không chỉ đơn thuần là mời lại.

Examples

We will invite back all the students who helped last year.

Chúng tôi sẽ **mời trở lại** tất cả các sinh viên đã giúp đỡ năm ngoái.

They plan to invite back the band for next year's festival.

Họ dự định sẽ **mời trở lại** ban nhạc cho lễ hội năm sau.

The company decided to invite back a retired manager for advice.

Công ty đã quyết định **mời trở lại** một quản lý đã nghỉ hưu để tư vấn.

If you enjoyed the show, maybe we'll invite back the same actors next season.

Nếu bạn thích buổi diễn, có thể chúng tôi sẽ **mời trở lại** các diễn viên đó vào mùa sau.

It meant a lot when my boss chose to invite back everyone from the old team.

Tôi rất cảm động khi sếp của tôi đã chọn **mời trở lại** tất cả thành viên cũ của nhóm.

She left the club, but they want to invite back her for the next project.

Cô ấy đã rời câu lạc bộ, nhưng họ muốn **mời trở lại** cô ấy cho dự án tiếp theo.