아무 단어나 입력하세요!

"invite along" in Vietnamese

rủ đi cùng

Definition

Mời ai đó tham gia cùng bạn hoặc nhóm của bạn đến một sự kiện hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong những dịp thân mật, khi bạn muốn ai đó đi chung với nhóm bạn; không dùng để mời dự các sự kiện trang trọng.

Examples

You can invite along your friend if you want.

Bạn có thể **rủ đi cùng** bạn của bạn nếu muốn.

She decided to invite along her sister to the party.

Cô ấy đã quyết định **rủ đi cùng** em gái tới buổi tiệc.

Can I invite along someone else to dinner?

Tôi có thể **rủ đi cùng** người khác tới bữa tối không?

We’re heading to the lake this weekend—feel free to invite along anyone you’d like.

Cuối tuần này tụi mình đi hồ—cứ **rủ đi cùng** ai mà bạn muốn nhé.

If you’re coming to the concert, you can invite along your partner too.

Nếu bạn đi concert, bạn có thể **rủ đi cùng** người yêu nữa.

Oh, you’re going for lunch? Mind if I invite along Jake?

Ồ, bạn đi ăn trưa à? Mình **rủ đi cùng** Jake được không?