아무 단어나 입력하세요!

"inviolate" in Vietnamese

bất khả xâm phạmnguyên vẹnkhông bị xâm hại

Definition

Nếu một điều gì đó bất khả xâm phạm, nghĩa là nó không bị thay đổi, không bị xâm phạm hay làm tổn hại, và vẫn hoàn toàn nguyên vẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nói về quyền, truyền thống hoặc nơi chốn cần được giữ nguyên vẹn. Không dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The ancient temple remained inviolate for centuries.

Ngôi đền cổ vẫn còn **bất khả xâm phạm** qua nhiều thế kỷ.

They swore to keep the secret inviolate.

Họ thề sẽ giữ bí mật đó **nguyên vẹn**.

His rights as a citizen were inviolate.

Quyền công dân của anh ấy vẫn **bất khả xâm phạm**.

We must ensure these lands remain inviolate for future generations.

Chúng ta cần đảm bảo những vùng đất này vẫn **nguyên vẹn** cho các thế hệ sau.

Their agreement remained inviolate despite many challenges.

Thoả thuận của họ vẫn **bất khả xâm phạm** dù gặp nhiều thử thách.

She values her privacy and wants it to stay inviolate.

Cô ấy rất coi trọng sự riêng tư của mình và muốn nó luôn **bất khả xâm phạm**.