"intrusions" in Vietnamese
Definition
Những trường hợp ai đó hoặc thứ gì đó xâm phạm không mong muốn vào không gian riêng tư, khu vực bảo vệ, hoặc gây gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường đi với 'quyền riêng tư', 'an ninh'. Chỉ điều gì đó tiêu cực, không mong muốn.
Examples
We do not allow intrusions into our office after hours.
Chúng tôi không cho phép bất kỳ **sự xâm nhập** nào vào văn phòng sau giờ làm việc.
She complained about intrusions on her privacy.
Cô ấy phàn nàn về **sự xâm nhập** vào quyền riêng tư của mình.
The company suffered several security intrusions last year.
Công ty đã gặp phải nhiều **sự xâm nhập** an ninh trong năm ngoái.
Sorry for any intrusions—I didn't mean to interrupt your meeting.
Xin lỗi vì bất kỳ **sự xâm nhập** nào—tôi không có ý làm gián đoạn cuộc họp của bạn.
Internet users face constant intrusions from ads and trackers online.
Người dùng Internet phải đối mặt với **sự xâm nhập** liên tục từ quảng cáo và theo dõi trực tuyến.
His job involves monitoring for possible intrusions in the computer system.
Công việc của anh ấy là giám sát các **sự xâm nhập** có thể xảy ra trong hệ thống máy tính.