"intruded" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó mà không được phép, nhất là khi vào nơi hoặc tham gia vào tình huống không ai mời hoặc không muốn bạn tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng cho việc xâm phạm sự riêng tư, nhà riêng hoặc cuộc trò chuyện. Không dùng cho hành động tấn công vật lý mà nhấn mạnh sự xuất hiện không mong muốn.
Examples
He intruded into our conversation without asking.
Anh ấy đã **xâm phạm** vào cuộc trò chuyện của chúng tôi mà không hỏi.
Someone intruded into my room last night.
Ai đó đã **xâm phạm** vào phòng tôi đêm qua.
The noise intruded on my sleep.
Tiếng ồn đã **xâm phạm** giấc ngủ của tôi.
Sorry if I intruded—I didn’t know you were busy.
Xin lỗi nếu tôi đã **xâm phạm**—tôi không biết bạn đang bận.
They felt like outsiders who had intruded into a private moment.
Họ cảm thấy như người ngoài đã **xâm phạm** vào khoảnh khắc riêng tư.
My curiosity intruded where it shouldn’t have.
Sự tò mò của tôi đã **xâm phạm** vào nơi không nên.