"intravenously" in Vietnamese
Definition
Cách đưa thuốc hoặc dịch lỏng trực tiếp vào tĩnh mạch bằng kim tiêm hoặc ống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với "truyền tĩnh mạch", "tiêm tĩnh mạch". Không dùng thay cho "uống" (orally) hay "bôi ngoài da" (topically).
Examples
The medicine was given intravenously in the hospital.
Thuốc được tiêm **truyền tĩnh mạch** tại bệnh viện.
She received fluids intravenously after surgery.
Sau phẫu thuật, cô ấy được truyền dịch **truyền tĩnh mạch**.
Some antibiotics must be given intravenously to work quickly.
Một số loại kháng sinh phải được truyền **truyền tĩnh mạch** để tác dụng nhanh.
The doctor said I’d get painkillers intravenously until I could eat again.
Bác sĩ nói tôi sẽ được tiêm thuốc giảm đau **truyền tĩnh mạch** cho đến khi có thể ăn lại.
They started the treatment intravenously because my infection was severe.
Họ bắt đầu điều trị **truyền tĩnh mạch** vì nhiễm trùng của tôi nghiêm trọng.
You’ll get fluids intravenously if you can’t drink water.
Nếu bạn không thể uống nước thì sẽ được truyền dịch **truyền tĩnh mạch**.