아무 단어나 입력하세요!

"intolerance" in Vietnamese

sự không khoan dungkhông dung nạp (y học)

Definition

Không chấp nhận ý kiến, niềm tin hoặc thói quen của người khác, hoặc cơ thể không thể hấp thụ một số loại thực phẩm hay chất nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa xã hội ('sự không khoan dung tôn giáo') và nghĩa y học ('không dung nạp lactose'). Khác với 'dị ứng'. Thường gặp trong văn bản chính thức.

Examples

Religious intolerance can cause conflict between groups.

**Sự không khoan dung** tôn giáo có thể gây ra xung đột giữa các nhóm.

Some people have a food intolerance that makes them feel sick.

Một số người có **không dung nạp** thực phẩm khiến họ cảm thấy khó chịu.

Intolerance of others' opinions can stop open discussions.

**Sự không khoan dung** với ý kiến của người khác có thể ngăn cản thảo luận cởi mở.

He has a lactose intolerance, so he can't eat ice cream.

Anh ấy bị **không dung nạp** lactose nên không thể ăn kem.

There's a lot of intolerance online these days.

Ngày nay có rất nhiều **sự không khoan dung** trên mạng.

Their intolerance toward new ideas makes it hard to work together.

**Sự không khoan dung** đối với ý tưởng mới của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.