아무 단어나 입력하세요!

"into being" in Indonesian

ra đờixuất hiệnđược hình thành

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả khi một điều gì đó bắt đầu tồn tại hoặc được tạo ra, nhất là điều chưa từng có trước đó.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, hay đi cùng các động từ như 'ra đời', 'hình thành'. Thường chỉ những thứ trừu tượng như ý tưởng, tổ chức, luật lệ. Ít dùng trong lời nói hằng ngày.

Examples

The law was brought into being last year.

Luật này đã được **ra đời** vào năm ngoái.

A new nation came into being after the war.

Sau chiến tranh, một quốc gia mới đã **ra đời**.

The idea slowly came into being in her mind.

Ý tưởng đó đã từ từ **hình thành** trong tâm trí cô ấy.

It took many years for this technology to come into being.

Phải mất nhiều năm công nghệ này mới **ra đời**.

Nobody knows exactly how the tradition first came into being.

Không ai biết chính xác truyền thống này lần đầu tiên **xuất hiện** như thế nào.

The company was brought into being by two college friends with a dream.

Công ty này được hai người bạn đại học cùng mơ ước **thành lập**.