아무 단어나 입력하세요!

"intimate with" in Vietnamese

thân thiết vớithân mật với

Definition

Có mối quan hệ rất thân thiết, riêng tư với ai đó, đôi khi bao hàm ý nghĩa tình cảm hoặc thể xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho quan hệ bạn bè rất thân hoặc yêu đương/gắn bó sâu sắc; không dùng cho người quen xã giao. Đôi khi có thể mang ý không phù hợp nếu ngữ cảnh xấu.

Examples

She is very intimate with her best friend.

Cô ấy rất **thân thiết với** bạn thân của mình.

He became intimate with the new neighbors after a few weeks.

Sau vài tuần, anh ấy đã trở nên **thân thiết với** những người hàng xóm mới.

They are not intimate with each other anymore.

Họ không còn **thân thiết với** nhau nữa.

Rumors say she was intimate with her boss, but nobody knows for sure.

Có tin đồn rằng cô ấy đã từng **thân mật với** sếp của mình, nhưng không ai biết chắc.

It's hard to be intimate with someone if you don't trust them.

Thật khó để **thân thiết với** ai đó nếu bạn không tin tưởng họ.

They used to be really intimate with each other, but things changed after college.

Họ từng rất **thân thiết với** nhau, nhưng mọi thứ đã thay đổi sau khi học đại học.